
Ông Đặng Phúc Nguyên: Xuất khẩu sang Trung Quốc phải chuyên nghiệp hóa từ gốc
Trung Quốc hiện chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam, song thị trường này không còn được xem là "dễ tính" như trước. Những quy định mới về mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm dịch đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Đặng Phúc Nguyên – Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam về xu hướng nhập khẩu mới của Trung Quốc, những yêu cầu doanh nghiệp cần đáp ứng cũng như giải pháp nâng cao sức cạnh tranh cho rau quả Việt Nam trong giai đoạn tới.

Ông Đặng Phúc Nguyên – Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam. Ảnh: NVCC
Thị trường Trung Quốc chuyển mạnh sang nhập khẩu chính ngạch và chuẩn hóa chất lượng
- Thưa ông, xu hướng nhập khẩu rau quả của Trung Quốc đang thay đổi như thế nào trong vài năm gần đây?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Thị trường nhập khẩu rau quả của Trung Quốc đang trải qua những bước chuyển dịch rất mạnh trong những năm gần đây. Nếu trước, đây được xem là thị trường tương đối dễ tính, còn phổ biến hình thức thu mua số lượng lớn và giao dịch tiểu ngạch thì hiện nay Trung Quốc đã chuyển sang mô hình nhập khẩu chuyên nghiệp, chuẩn hóa và phân hóa rõ rệt theo từng phân khúc tiêu dùng.
Theo tôi, có bốn xu hướng lớn đang định hình bức tranh nhập khẩu rau quả của thị trường hơn 1,4 tỷ dân này.
Thứ nhất, quy mô nhập khẩu tiếp tục tăng mạnh, trong đó nhóm trái cây nhiệt đới giữ vai trò chủ đạo. Mặc dù Trung Quốc không ngừng mở rộng diện tích và sản lượng cây ăn quả trong nước, tốc độ gia tăng nhu cầu tiêu dùng vẫn vượt xa khả năng tự cung ứng. Theo số liệu mới nhất, năm 2025, kim ngạch nhập khẩu trái cây của Trung Quốc đạt 18,94 tỷ USD với khối lượng hơn 9 triệu tấn, tăng 17,5% về lượng so với giai đoạn trước. Đáng chú ý, gần 80% lượng trái cây nhập khẩu là các loại quả nhiệt đới. Ba mặt hàng có giá trị nhập khẩu lớn nhất lần lượt là sầu riêng với gần 7,5 tỷ USD, anh đào đạt 3,43 tỷ USD và chuối đạt 1,06 tỷ USD. Riêng mặt hàng chuối, Trung Quốc nhập khẩu 1,94 triệu tấn trong năm 2025, tăng 15% về khối lượng. Việt Nam hiện là nhà cung cấp lớn nhất với kim ngạch 398 triệu USD, tăng 7%, tiếp theo là Philippines đạt 320 triệu USD, tăng 22%, và Ecuador đạt 210 triệu USD, tăng 27%.
Thứ hai, nhu cầu đối với các sản phẩm đông lạnh và chế biến sâu đang tăng nhanh. Nếu trước đây người tiêu dùng Trung Quốc chủ yếu sử dụng trái cây tươi, thì hiện nay xu hướng tiêu dùng đã dịch chuyển sang các sản phẩm có thời gian bảo quản dài hơn, thuận tiện hơn cho vận chuyển và phân phối. Sầu riêng đông lạnh là ví dụ điển hình khi đạt kim ngạch nhập khẩu khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 30% về giá trị và 58% về sản lượng. Bên cạnh đó, các sản phẩm như nước ép, trái cây sấy và nông sản chế biến sâu cũng ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nhập khẩu nhờ đáp ứng tốt nhu cầu của ngành thực phẩm, đồ uống tại các đô thị lớn.
Thứ ba, Trung Quốc đang siết chặt các hàng rào kỹ thuật và thúc đẩy quá trình chính ngạch hóa hoạt động nhập khẩu. Đây là thay đổi có tính nền tảng, buộc các quốc gia xuất khẩu phải thay đổi phương thức sản xuất và quản lý chất lượng. Từ ngày 1/6/2026, Trung Quốc áp dụng Lệnh 280 với các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc.
Đồng thời, các tiêu chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng và kiểm dịch thực vật cũng được siết chặt, tiệm cận với các thị trường khó tính như Mỹ và EU. Việc tăng cường hậu kiểm và chuẩn hóa hồ sơ đối với hàng nghìn mặt hàng nông sản cho thấy Trung Quốc đang từng bước loại bỏ phương thức xuất khẩu tiểu ngạch và hướng tới hoạt động thương mại chính ngạch minh bạch, bền vững hơn.
Thứ tư, bản đồ thị phần giữa các quốc gia cung ứng đang có nhiều thay đổi. Thái Lan vẫn giữ vị trí dẫn đầu về giá trị xuất khẩu nhờ lợi thế tích lũy trong nhiều năm, tuy nhiên cạnh tranh ngày càng quyết liệt với các nước Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam. Nhờ lợi thế địa lý, chi phí logistics thấp cùng việc ký kết nhiều Nghị định thư xuất khẩu đối với các mặt hàng như sầu riêng tươi, sầu riêng đông lạnh, dừa tươi, chuối và mít, Việt Nam đã vượt Chile để trở thành nhà cung cấp rau quả lớn thứ hai cho Trung Quốc, chiếm khoảng 14,5% - 22,5% thị phần tùy từng nhóm hàng. Đối với mặt hàng sầu riêng, có thời điểm lượng xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc đã vượt Thái Lan, chiếm từ 40% đến trên 50% thị phần nhờ lợi thế mùa vụ kéo dài quanh năm.
Có thể thấy, dư địa của thị trường Trung Quốc vẫn còn rất lớn. Tuy nhiên, chìa khóa để duy trì và mở rộng thị phần hiện nay không còn nằm ở lợi thế giá rẻ, mà ở khả năng đảm bảo chất lượng đồng đều, tuân thủ các quy định về an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc, đồng thời nâng cao năng lực chế biến sâu và duy trì nguồn cung ổn định quanh năm.
Đầu tư truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và thương hiệu
- Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị những gì để thích ứng với các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường Trung Quốc?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Để thích ứng với một thị trường Trung Quốc không còn "dễ tính" và đang hướng tới chuẩn hóa toàn diện, các doanh nghiệp rau quả Việt Nam phải bước vào giai đoạn chuyên nghiệp hóa ngay từ gốc. Theo tôi, điều quan trọng nhất là cần chuyển đổi tư duy từ "bán những gì mình có" sang "bán những gì thị trường cần". Đây là yếu tố mang tính quyết định nếu muốn duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường này.
Trước hết, doanh nghiệp phải chuẩn hóa vùng trồng và cơ sở đóng gói, bởi đây là "tấm vé thông hành" bắt buộc để xuất khẩu chính ngạch vào Trung Quốc. Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) hiện tăng cường hậu kiểm và có thể thu hồi mã số vùng trồng hoặc mã số cơ sở đóng gói bất cứ lúc nào nếu phát hiện hành vi gian lận hoặc mua bán mã số. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu, thực hiện đầy đủ nhật ký canh tác, từ bón phân, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, đồng thời thường xuyên theo dõi tình trạng đất đai và cây trồng. Vùng trồng phải bảo đảm không có sinh vật gây hại, không tồn dư các chất cấm như Vàng O, Cadmi vượt ngưỡng quy định và đáp ứng quy mô tối thiểu theo yêu cầu đối với từng loại quả. Đối với cơ sở đóng gói, quy trình phân loại, xử lý và cách ly phải được tổ chức nghiêm ngặt để tránh nhiễm chéo dịch hại, đặc biệt là rệp sáp và ruồi đục quả.
Cùng với đó, doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các yêu cầu về an toàn sinh học. Hiện nay, hàng rào kỹ thuật về kiểm dịch thực vật (SPS) của Trung Quốc đã tiệm cận với các tiêu chuẩn khắt khe của Mỹ và Liên minh châu Âu. Doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ chuỗi liên kết với nông dân, tuyệt đối không sử dụng các hoạt chất nằm trong danh mục cấm của Trung Quốc, đồng thời giám sát nghiêm thời gian cách ly trước thu hoạch để bảo đảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật luôn nằm trong giới hạn cho phép (MRLs). Các khâu xử lý sau thu hoạch cũng cần được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm loại bỏ nguy cơ sử dụng các chất bảo quản hoặc nhuộm màu bị cấm như Vàng O, tránh phát sinh cảnh báo từ phía nước nhập khẩu.
Một yêu cầu quan trọng khác là đổi mới công nghệ và đẩy mạnh chế biến sâu. Trong bối cảnh hoạt động logistics qua cửa khẩu vẫn tiềm ẩn nguy cơ ùn tắc, việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và gia tăng giá trị.
Doanh nghiệp nên đầu tư công nghệ cấp đông nhanh (IQF), chuyển một phần sản lượng trái cây tươi sang các sản phẩm đông lạnh như sầu riêng nguyên trái hoặc tách múi cấp đông để kéo dài thời gian bảo quản và giảm áp lực vận chuyển. Bên cạnh đó, cần phát triển các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng như nước ép cô đặc, trái cây sấy khô, sấy dẻo... Đây là những phân khúc đang có tốc độ tăng trưởng tích cực tại hệ thống siêu thị và ngành thực phẩm, đồ uống (F&B) của Trung Quốc.
Ngoài năng lực sản xuất, doanh nghiệp cũng cần hoàn thiện hồ sơ pháp lý và tuân thủ nghiêm các quy định mới của Trung Quốc, trong đó có Lệnh 280. Hiện việc quản lý doanh nghiệp xuất khẩu được thực hiện rất chặt chẽ thông qua hệ thống CIFER. Doanh nghiệp phải xác định rõ mặt hàng của mình thuộc diện được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam quản lý và đăng ký theo Nghị định thư hay thuộc diện tự đăng ký trên hệ thống. Đồng thời, toàn bộ thông tin về tên doanh nghiệp, địa chỉ, công suất, chủng loại sản phẩm trên bao bì và chứng từ phải thống nhất tuyệt đối với dữ liệu đã đăng ký trên hệ thống của GACC. Chỉ một sai sót nhỏ, kể cả lỗi chính tả, cũng có thể khiến lô hàng bị ách tắc tại cửa khẩu.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần thay đổi phương thức giao thương theo hướng chuyên nghiệp hơn, từng bước từ bỏ hình thức mua bán tiểu ngạch nhiều rủi ro để chuyển sang ký kết các hợp đồng thương mại quốc tế chính ngạch với điều khoản Incoterms rõ ràng và mở rộng giao hàng sâu vào thị trường nội địa Trung Quốc, thay vì chỉ giao dịch tại khu vực biên giới.
Song song với đó, cần chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, logo và quyền sở hữu trí tuệ tại Trung Quốc để tránh nguy cơ bị đối tác hoặc doanh nghiệp bản địa đăng ký trước. Việc đầu tư cho bao bì, mẫu mã phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Trung Quốc cũng sẽ góp phần nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của sản phẩm.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi các thông báo từ Văn phòng SPS Việt Nam, Cục Bảo vệ thực vật, Cục Xuất nhập khẩu và các hiệp hội ngành hàng để kịp thời cập nhật những thay đổi trong quy định kỹ thuật của phía Trung Quốc. Chủ động thích ứng với các yêu cầu mới sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định và phát triển bền vững tại thị trường này.

Sầu riêng Việt Nam xuất khẩu sang nhiều thị trường trên thế giới. Ảnh: NVCC
- Thưa ông, vậy Hiệp hội có khuyến nghị gì để doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và khả năng truy xuất nguồn gốc?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Để hỗ trợ doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng cạnh tranh chủ yếu bằng giá và xây dựng vị thế bền vững tại các thị trường quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc, Mỹ, EU, Hàn Quốc và Nhật Bản, Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) đã đưa ra một số khuyến nghị mang tính chiến lược. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp dịch chuyển toàn diện năng lực cạnh tranh, lấy chất lượng làm nền tảng, truy xuất nguồn gốc làm công cụ minh bạch và thương hiệu làm giá trị gia tăng.
Trước hết, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy thu mua, chuyển từ hình thức mua gom nông sản qua thương lái sang liên kết chuỗi bền vững với người sản xuất. Muốn cạnh tranh bằng chất lượng thì không thể tiếp tục phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu trôi nổi, không rõ xuất xứ. Doanh nghiệp cần ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn với các hợp tác xã và hộ nông dân ngay từ đầu vụ, đồng thời tham gia sâu vào quá trình sản xuất. Vai trò của doanh nghiệp không chỉ là đơn vị thu mua mà còn phải trở thành "nhạc trưởng" của chuỗi liên kết, hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ vật tư, phân bón sinh học đạt tiêu chuẩn và cử cán bộ kỹ thuật theo sát vùng trồng để kiểm soát việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thời gian cách ly cũng như bảo đảm mức dư lượng (MRLs) đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đẩy mạnh số hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc. Hiện nay, truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là một tem nhãn trên bao bì mà phải là một hệ thống dữ liệu minh bạch xuyên suốt từ nông trại đến bàn ăn. VINAFRUIT khuyến nghị doanh nghiệp áp dụng nhật ký canh tác điện tử, sử dụng các nền tảng số để cập nhật toàn bộ quá trình sản xuất như bón phân, phun thuốc và thời gian cách ly.
Đồng thời, phải tuyệt đối chấm dứt tình trạng mượn hoặc gian lận mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Mọi thông tin về lô hàng, ngày đóng gói, mã cơ sở trên bao bì phải thống nhất hoàn toàn với dữ liệu đã khai báo trên hệ thống hải quan của nước nhập khẩu, như hệ thống CIFER của Trung Quốc, sẵn sàng đáp ứng các đợt kiểm tra trực tuyến hoặc kiểm tra thực địa.
Một giải pháp quan trọng khác là đầu tư mạnh cho công nghệ sau thu hoạch và chế biến sâu. Chất lượng của rau quả không chỉ được quyết định ở khâu sản xuất mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực bảo quản sau thu hoạch. Doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ chuỗi cung ứng lạnh, từ kho lạnh, phương tiện vận chuyển đến hệ thống bảo quản tại nhà máy và cửa khẩu nhằm giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch, vốn vẫn ở mức khá cao, khoảng 20-30%, qua đó giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh.
Song song với đó, cần đẩy mạnh chế biến sâu bằng các công nghệ hiện đại như cấp đông nhanh (IQF), cấp đông bằng ni-tơ lỏng, sấy thăng hoa, sản xuất nước ép cô đặc... Việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị gia tăng và chủ động hơn trong định giá, thay vì phụ thuộc vào biến động của thị trường tươi theo mùa vụ.
Theo VINAFRUIT, doanh nghiệp cũng cần chú trọng xây dựng thương hiệu và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Một sản phẩm không có thương hiệu sẽ rất khó tạo dựng giá trị và thường chỉ cạnh tranh ở phân khúc giá thấp. Vì vậy, doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng câu chuyện cho sản phẩm, hoàn thiện bao bì, nhãn mác và lồng ghép những giá trị văn hóa bản địa. Thông qua mã QR, người tiêu dùng có thể tiếp cận đầy đủ thông tin về quy trình sản xuất theo hướng xanh, sạch và giảm phát thải, từ đó nâng cao niềm tin và định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp, hướng đến các chuỗi siêu thị thay vì chỉ tiêu thụ tại chợ đầu mối.
Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, logo và quyền sở hữu trí tuệ tại các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản để tránh nguy cơ bị đối tác hoặc doanh nghiệp nước bản địa "đăng ký trước", dẫn đến những tranh chấp pháp lý về sau.
Thông điệp cốt lõi từ Hiệp hội là: "Nông sản Việt Nam muốn đi xa và đi bền, không thể dựa vào cái danh 'giá rẻ'. Khi chúng ta minh bạch được nguồn gốc, chuẩn hóa được chất lượng và định hình được thương hiệu, đó mới là lúc doanh nghiệp nắm quyền chủ động trên bàn đàm phán thương mại quốc tế".
Tin mới cập nhật


Infographic | 5 tháng/2026, xuất khẩu rau quả duy trì đà tăng trưởng

Xuất khẩu rau quả tăng trưởng ấn tượng trong 5 tháng đầu năm 2026

4 tháng đầu năm, sầu riêng dẫn đầu xuất khẩu rau quả Việt Nam
Đọc nhiều

Ông Đặng Phúc Nguyên: Xuất khẩu sang Trung Quốc phải chuyên nghiệp hóa từ gốc

Infographic | Thu nhập bình quân lao động quý II/2026 đạt 9 triệu đồng

Nhập khẩu nông lâm thủy sản 6 tháng đầu năm đạt gần 27 tỷ USD

Khách quốc tế đến Việt Nam vượt 12,3 triệu lượt sau 6 tháng

Infographic | GDP quý II/2026 tăng 8,39% so với cùng kỳ

Xuất khẩu hạt điều khởi sắc, Việt Nam củng cố vị thế số 1 tại Đức

Sản xuất thủy sản 6 tháng đầu năm 2026 duy trì tăng trưởng

Tăng cường kiểm tra, giám sát chấp hành quy định về kinh doanh du lịch

Infographic | Khu vực FDI giữ vai trò chủ đạo trong xuất nhập khẩu




