
Gỡ điểm nghẽn, đưa xuất khẩu Halal Việt Nam đạt 20 - 30 tỷ USD
Đề tài "Nghiên cứu, đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng Halal của Việt Nam" do Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương thực hiện đánh giá thực trạng, nhận diện các điểm nghẽn về doanh nghiệp, tiêu chuẩn, chứng nhận, logistics và chính sách hỗ trợ, từ đó đề xuất định hướng phát triển đến năm 2030.

Hoạt động sản xuất xuất khẩu bánh dừa nướng sang thị trường Halal tại Công ty TNHH Mỹ Phương Food (phường Hòa Khánh, thành phố Đà Nẵng). Ảnh: Vũ Lê
Kim ngạch tăng gần gấp đôi nhưng vẫn khiêm tốn
Theo đề tài, trong giai đoạn 2021 - 2025, kim ngạch xuất khẩu Halal của Việt Nam đã tăng từ khoảng 450 triệu USD lên khoảng 900 triệu USD, gần gấp đôi sau 5 năm. Tuy nhiên, so với quy mô thị trường Halal toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 2.700 tỷ USD, mức độ tham gia của Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn, nhất là ở các khu vực có nhu cầu lớn như Trung Đông, GCC, ASEAN Hồi giáo, Nam Á và châu Phi.
Một số mặt hàng như nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, đồ uống, gia vị và hàng tiêu dùng đã tiếp cận được nhiều thị trường Hồi giáo. Dù vậy, phần lớn sản phẩm vẫn tập trung ở nhóm thô, sơ chế hoặc chưa có thương hiệu riêng, làm hạn chế giá trị gia tăng và khả năng tham gia sâu vào hệ thống phân phối hiện đại.
Halal không tự động tạo ra lợi thế xuất khẩu. Lợi thế chỉ hình thành khi doanh nghiệp kiểm soát được nguyên liệu, quy trình sản xuất, bao bì, nhãn mác, bảo quản, vận chuyển và duy trì chứng nhận phù hợp với thị trường nhập khẩu.
Đề tài chỉ ra một số hạn chế chính đang cản trở xuất khẩu Halal của Việt Nam. Trước hết, số lượng doanh nghiệp có chứng nhận Halal còn ít, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu thông tin về tiêu chuẩn, chứng nhận và thị trường. Năng lực đáp ứng yêu cầu Halal cũng chưa đồng đều, đặc biệt ở khâu nguyên liệu, sản xuất, bao bì, nhãn mác và truy xuất nguồn gốc.
Hệ thống chứng nhận trong nước còn cần được nâng cao về năng lực kỹ thuật và mức độ công nhận quốc tế. Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu chứng nhận khác nhau tùy từng quốc gia và hệ thống tiêu chuẩn. Sự khác biệt giữa các hệ thống như Malaysia, Indonesia, GCC làm tăng chi phí tuân thủ và gây khó khăn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Logistics Halal của Việt Nam mới ở giai đoạn đầu phát triển, chưa hình thành chuỗi cung ứng riêng đủ đồng bộ. Hạ tầng kho bãi, vận chuyển, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và nhân lực chuyên trách còn hạn chế, trong khi nhiều thị trường nhập khẩu đòi hỏi sản phẩm không bị nhiễm chéo trong suốt quá trình bảo quản và phân phối. Cuối cùng, hoạt động xúc tiến thương mại chuyên biệt cho Halal cũng chưa đủ mạnh, chưa gắn chặt với nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và tổ chức chứng nhận tại thị trường mục tiêu.
Sáu nhóm giải pháp trọng tâm
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, đề tài đề xuất sáu nhóm giải pháp. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế điều phối phát triển Halal theo hướng thống nhất, minh bạch, có đầu mối rõ ràng, gắn với hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn, chứng nhận, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, kiểm tra và xử lý vi phạm.
Thứ hai, phát triển hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận Halal trong nước theo hướng chuyên nghiệp, có năng lực kỹ thuật và được công nhận rộng rãi hơn trên thị trường quốc tế, thông qua đào tạo chuyên gia đánh giá và thúc đẩy công nhận lẫn nhau với các thị trường trọng điểm như Malaysia, Indonesia, GCC.
Thứ ba, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn Halal theo chuỗi, từ thủ tục xin chứng nhận đến kiểm soát nguyên liệu, sản xuất, bao bì, nhãn mác, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chi phí chứng nhận để duy trì chứng nhận lâu dài, thay vì chỉ đạt chứng nhận một lần.
Thứ tư, phát triển logistics và chuỗi cung ứng Halal riêng cho thủy sản, nông sản, thực phẩm chế biến và đồ uống không cồn, ứng dụng công nghệ số, mã QR và hệ thống truy xuất nguồn gốc để tăng tính minh bạch, bảo đảm sản phẩm không bị nhiễm chéo sau khi được chứng nhận.
Thứ năm, tổ chức xúc tiến thương mại Halal chuyên biệt và thực chất hơn, tập trung vào các thị trường có nhu cầu lớn như GCC, ASEAN Hồi giáo, Nam Á và châu Phi, tăng cường kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và tổ chức chứng nhận, thay vì chỉ dừng ở hội chợ, triển lãm. Các thương vụ, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò tích cực hơn trong cung cấp thông tin thị trường và cảnh báo rào cản kỹ thuật.
Cuối cùng, xây dựng thương hiệu Halal Việt Nam gắn với chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc và sản xuất có trách nhiệm, trọng tâm là nâng cao giá trị gia tăng, phát triển sản phẩm chế biến sâu và tạo dựng hình ảnh hàng hóa Việt Nam uy tín trên thị trường quốc tế.
Đề tài nêu rõ, nếu sáu nhóm giải pháp trên được triển khai đồng bộ, Halal có thể trở thành một hướng đi quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu bền vững của Việt Nam đến năm 2030.
Tin mới cập nhật

CEPA tạo động lực mở rộng thị trường Halal cho doanh nghiệp Hải Phòng

Sắp diễn ra Hội thảo Kinh doanh Halal ASEAN 2026
Đà Nẵng: Kết nối, thúc đẩy xuất khẩu vào thị trường Halal
Đọc nhiều

Tháng Bảy tri ân: Thắp sáng ký ức hào hùng qua những thước phim lịch sử

Giá xuất khẩu hạt điều tăng, Việt Nam thu về 2,4 tỷ USD sau 6 tháng

1.000 doanh nghiệp từ 20 quốc gia hội tụ tại triển lãm thực phẩm, đồ uống

Thành phố Huế: 'Ngày Bún bò Huế' thu hút thực khách gần xa

Thụy Điển siết tiêu chuẩn ghi nhãn và lưu ý cho doanh nghiệp Việt

Binh nhất Nguyễn Lê Thành Triết: Viết tiếp ước mơ người lính biển

Doanh nghiệp Việt bước vào cuộc đua vận hành bằng AI

Phó Thủ tướng yêu cầu Bắc Ninh nâng cao năng lực nội sinh

Chính phủ quy định mới về hàng hóa cấm xuất, nhập khẩu




