
Đảm bảo ESG: Lá chắn chống 'tẩy xanh' cho hàng xuất khẩu EU
Những rủi ro dẫn đến “tẩy xanh”
Thị trường EU đang chuyển dần từ việc khuyến khích doanh nghiệp thực hành xanh sang yêu cầu các tuyên bố về môi trường phải có căn cứ, minh bạch và có thể kiểm chứng. Đáng chú ý, từ ngày 27/9/2026, các quy định mới của EU về trao quyền cho người tiêu dùng trong chuyển đổi xanh sẽ được áp dụng, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng trước các thực hành “tẩy xanh” và những tuyên bố môi trường gây hiểu lầm.
Với nhà sản xuất Việt Nam xuất khẩu sang EU, điều này đặt ra yêu cầu không chỉ nằm ở việc “có ESG” (tiêu chuẩn: Môi trường, Xã hội, Quản trị), mà quan trọng hơn là dữ liệu ESG phải đúng, đủ, có bằng chứng và nhất quán với những gì doanh nghiệp công bố.

Các nhà sản xuất Việt Nam xuất khẩu hàng hoá sang EU được khuyến cáo chuẩn bị sớm và đầy đủ dữ liệu ESG.
Tại Hội thảo CBAM: Những cập nhật doanh nghiệp không thể bỏ lỡ, diễn ra ngày 27/8, ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong - Giám đốc Phát triển bền vững của Bureau Veritas Việt Nam (đơn vị đào tạo, tư vấn các chứng chỉ quốc tế) cho biết, một trong những nguyên nhân dẫn đến “tẩy xanh” là doanh nghiệp chưa hiểu đầy đủ phương pháp tính hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064 rồi sử dụng kết quả này để tuyên bố sản phẩm được trung hòa carbon. Tuy nhiên, để tuyên bố một sản phẩm đã được trung hòa carbon, doanh nghiệp cần xác định rõ đối tượng trung hòa là sản phẩm và áp dụng phương thức phù hợp, kết hợp giữa ISO 14064 và tiêu chuẩn về trung hòa carbon ISO 14068.
“Chúng ta phải chỉ định cụ thể đối tượng muốn trung hòa carbon, khi đó mới có thể tuyên bố sản phẩm đã được trung hòa carbon”, ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong nói.
Đây là ví dụ cho thấy ranh giới giữa một tuyên bố có căn cứ và một tuyên bố dễ gây hiểu nhầm đôi khi không nằm ở ý định của doanh nghiệp, mà bắt đầu từ cách xác định phạm vi, phương pháp tính, cách diễn giải kết quả.
Thực tế, những hạn chế trong quản trị dữ liệu đang là vấn đề đáng lưu ý tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Cùng một loại dữ liệu có thể được quản lý bởi nhiều phòng ban, trên nhiều tệp thủ công, khi các bộ phận lọc, phân tích hoặc sử dụng trường thông tin khác nhau, kết quả có thể chênh lệch.
Không ít trường hợp, báo cáo đã được ký xác nhận nhưng khi truy xuất về hóa đơn, nhật ký vận hành hoặc dữ liệu gốc lại không tìm thấy bằng chứng tương ứng. Việc sử dụng không thống nhất đơn vị đo, hệ số chuyển đổi đối với nhiên liệu và năng lượng cũng có thể tạo ra sai số.
Đáng chú ý hơn là sự thiếu nhất quán giữa bộ phận thu thập dữ liệu và bộ phận truyền thông. Khi dữ liệu đầu vào chưa được kiểm soát nhưng đã được chuyển thành thông điệp quảng bá, doanh nghiệp có thể vô tình đưa ra tuyên bố vượt quá những gì bằng chứng thực tế cho phép.
Ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong cũng thông tin, EU hiện đặc biệt chú trọng khả năng chứng minh các tuyên bố xanh. Trong đợt rà soát tuyên bố của doanh nghiệp về tính bền vững của các doanh nghiệp trên môi trường trực tuyến, cơ quan bảo vệ người tiêu dùng EU nhận thấy một lượng đáng kể trường hợp có lý do để nghi ngờ tuyên bố có thể sai lệch; sử dụng những tuyên bố mơ hồ như “thân thiện với môi trường”, “xanh” hay “bền vững”; không cung cấp thông tin hoặc bằng chứng hỗ trợ dễ tiếp cận.
Những con số này cho thấy “tẩy xanh” không nhất thiết phải bắt đầu bằng một thông tin hoàn toàn sai mà có thể xuất hiện từ tuyên bố quá rộng, bằng chứng không đầy đủ, chỉ lựa chọn thông tin tích cực hoặc sử dụng ranh giới tính toán có lợi cho doanh nghiệp.
Đảm bảo dữ liệu ESG
Theo ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong, một báo cáo ESG đáng tin cậy nằm ở khả năng truy xuất dữ liệu, bằng chứng và phương pháp được sử dụng để tạo ra những con số trong báo cáo. Do đó, doanh nghiệp cần chuyển từ cách làm ESG thiên về lập báo cáo sang xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu ESG.
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ những chủ đề trọng yếu gắn với mô hình sản xuất, thay vì lựa chọn những chỉ số dễ báo cáo hoặc có lợi về hình ảnh. Tiếp đó, thiết lập quy trình thu thập, kiểm tra, đối chiếu và phê duyệt dữ liệu; xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và có cơ chế kiểm soát chéo.
Với dữ liệu môi trường, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống theo các tiêu chuẩn phù hợp: ISO 14064 có thể được sử dụng cho kiểm kê khí nhà kính; ISO 14067 cho dấu chân carbon sản phẩm; ISO 14068 cho trung hòa carbon. Những tiêu chuẩn khác có thể được lựa chọn tùy theo đặc thù hoạt động.
“Điểm quan trọng là không nên gom tất cả thành một câu chuyện “doanh nghiệp xanh” chung chung. Mỗi tuyên bố cần đi cùng phạm vi, phương pháp, dữ liệu và bằng chứng tương ứng”, ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong nhấn mạnh.
Đối với doanh nghiệp hướng đến thị trường EU, yêu cầu này càng đáng lưu ý khi các quy định mới về trao quyền cho người tiêu dùng trong chuyển đổi xanh sắp được áp dụng. EU không chỉ tăng cường kiểm soát những tuyên bố môi trường sai lệch mà còn hướng tới việc cung cấp cho người tiêu dùng thông tin rõ ràng hơn để đánh giá sản phẩm.
Một vấn đề quan trọng khác là đảm bảo báo cáo ESG bởi bên thứ ba độc lập. Đây là quá trình đánh giá thông tin ESG dựa trên các tiêu chí xác định trước và bằng chứng thích hợp. Việc đảm bảo có thể xem xét tính liên quan, đầy đủ, chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc của dữ liệu.
Trong đó, ISAE 3000 và AA1000 là hai tiêu chuẩn phổ biến. Nếu ISAE 3000 chú trọng độ tin cậy, tính chính xác và minh bạch của thông tin được báo cáo, AA1000 hướng nhiều hơn tới tính bền vững và cách doanh nghiệp phản hồi với các bên liên quan.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, thẩm tra độc lập không nên được coi là một thủ tục để “làm đẹp” báo cáo. Giá trị thực sự nằm ở khả năng phát hiện những điểm yếu trước khi thông tin được đưa đến khách hàng EU.
ESG chỉ thực sự trở thành công cụ phòng ngừa “tẩy xanh” khi doanh nghiệp quản trị được dữ liệu trước khi quản trị hình ảnh. Trong điều kiện EU ngày càng siết chặt tính minh bạch của các tuyên bố môi trường, đầu tư cho hệ thống dữ liệu, kiểm soát nội bộ và thẩm tra độc lập sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giảm rủi ro tuân thủ, mà còn xây dựng được nền tảng niềm tin lâu dài với khách hàng và đối tác tại thị trường này.
Tin mới cập nhật


Infographic | 6 tháng, xuất khẩu của Việt Nam sang Thái Lan tăng 35,5%

Chuỗi sản xuất khép kín mở dư địa cho cá tra Việt vào thị trường Halal

Mở rộng xuất khẩu vào Hà Lan: Đáp ứng nhanh các quy định mới
Đọc nhiều

Đề xuất thu hẹp các khoản chi bằng tiền mặt qua Kho bạc Nhà nước

Chuyển đổi sử dụng số định danh cá nhân thay thế mã số bảo hiểm xã hội

Tính đến 15/8, xuất khẩu đạt hơn 345 tỷ USD, tăng trưởng 2 con số

Mở rộng xuất khẩu vào Hà Lan: Đáp ứng nhanh các quy định mới

Cảng Mỹ Thủy: Gỡ điểm nghẽn, mở cửa ngõ logistics liên vùng

Nhập khẩu sắt thép tăng mạnh, vượt 6,6 tỷ USD

Bưu điện hỗ trợ tiêu thụ nông sản Quảng Ngãi, thúc đẩy kinh tế số

Nhiều địa phương bứt tốc giải ngân vốn đầu tư công

Ngày Văn hóa Việt Nam: Mở rộng không gian, lan tỏa giá trị văn hóa




