
Thị trường Trung Quốc chuyển dịch, cơ hội mới cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam
Nhập khẩu gia tăng khi sản xuất nội địa tiến gần giới hạn
Sau hơn 30 năm tăng trưởng mạnh về sản xuất, tiêu dùng và thương mại, ngành thủy sản Trung Quốc đang dần bước sang một chu kỳ phát triển mới. Sản lượng khai thác tự nhiên đã có xu hướng giảm từ khoảng năm 2013, trong khi phần lớn tăng trưởng những năm sau đó đến từ nuôi trồng thủy sản.
Cá nước ngọt hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn cung thủy sản của Trung Quốc, bên cạnh nhóm nhuyễn thể biển và giáp xác. Tuy nhiên, dư địa mở rộng sản xuất đang dần thu hẹp khi năng lực nuôi trồng tiến gần giới hạn.
Trong bối cảnh đó, nhập khẩu ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn cung, đặc biệt đối với các sản phẩm cao cấp, những loài Trung Quốc không có lợi thế sản xuất và nguyên liệu phục vụ chế biến.
Theo số liệu ngành, trong nửa đầu năm 2026, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 2,31 triệu tấn thủy sản, trị giá 10,1 tỷ USD, tăng khoảng 6% về khối lượng và 0,3% về giá trị.
Xét trong dài hạn, nhập khẩu thủy sản của Trung Quốc đã tăng trưởng mạnh. Giai đoạn 2016-2019 ghi nhận tốc độ tăng nhanh khi giá trị nhập khẩu tăng từ khoảng 3,1 tỷ USD lên 11,4 tỷ USD. Sau giai đoạn ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19, nhu cầu nhanh chóng phục hồi.
Điểm đáng chú ý là động lực nhập khẩu hiện nay đã có sự thay đổi. Nếu trước đây phần lớn thủy sản nhập khẩu phục vụ chế biến, gia công tái xuất, thì hiện nay tỷ trọng sản phẩm phục vụ trực tiếp thị trường nội địa ngày càng tăng, phản ánh sự nâng cấp trong nhu cầu tiêu dùng của người dân Trung Quốc.
Sự thay đổi rõ nét nhất nằm ở phân khúc thủy sản trung và cao cấp. Các sản phẩm như cá hồi, cua hoàng đế, tôm hùm, thủy sản sống và tươi đang được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu dùng cao cấp, các dịp lễ, quà biếu và sự gia tăng của nhóm khách hàng có thu nhập cao.
Năm 2025, Na Uy chiếm khoảng 77% nguồn cung cá hồi nhập khẩu vào Trung Quốc, Chile chiếm khoảng 17%. Đối với cua, giá trị nhập khẩu tăng khoảng 53%, trong đó Nga chiếm gần 58%, chủ yếu nhờ nguồn cung cua hoàng đế phục vụ phân khúc cao cấp.

Tom hùm là mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
Tôm hùm cũng là nhóm sản phẩm có tốc độ tăng trưởng đáng chú ý khi giá trị nhập khẩu năm 2025 tăng khoảng 47%. Trong đó, Việt Nam chiếm khoảng 36%, Australia chiếm 18% và Canada chiếm 17%.
Với lợi thế về vị trí địa lý, thời gian vận chuyển ngắn và khả năng cung ứng thủy sản sống, Việt Nam đang có lợi thế nhất định tại thị trường Trung Quốc, đặc biệt ở khu vực miền Nam nước này.
Thay đổi hành vi tiêu dùng mở rộng dư địa cho thủy sản Việt Nam
Bên cạnh nhóm sản phẩm cao cấp, các mặt hàng thủy sản phục vụ tiêu dùng đại chúng vẫn giữ vai trò quan trọng tại Trung Quốc. Tôm tiếp tục là một trong những nhóm thủy sản nhập khẩu lớn nhất khi giá trị nhập khẩu năm 2025 tăng khoảng 27% so với năm 2021. Ecuador hiện là nguồn cung lớn nhất, tiếp theo là Ấn Độ và Việt Nam.
Tuy nhiên, nguồn cung quốc tế dồi dào đang khiến cạnh tranh ngày càng gay gắt, tạo áp lực lớn lên giá bán.
Đối với cá tra, gần như toàn bộ lượng nhập khẩu của Trung Quốc đến từ Việt Nam. Nhờ lợi thế về giá, nguồn cung ổn định và phù hợp với khẩu vị tiêu dùng, cá tra đã thâm nhập sâu vào hệ thống nhà hàng, dịch vụ ăn uống và thị trường phổ thông.
Khối lượng nhập khẩu cá tra của Trung Quốc tăng liên tục trong giai đoạn 2016-2022 trước khi điều chỉnh sau khi đạt đỉnh. Dù vậy, quy mô thị trường vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy nhu cầu nền tảng đối với sản phẩm này còn rất lớn.
Một xu hướng quan trọng khác đang định hình thị trường thủy sản Trung Quốc là sự thay đổi trong cách tiêu dùng. Không chỉ quan tâm đến sản lượng, người tiêu dùng ngày càng chú trọng sự tiện lợi, chất lượng và trải nghiệm sử dụng.
Cá hiện chiếm khoảng 53% cơ cấu tiêu dùng thủy sản tại Trung Quốc, trong đó phần lớn vẫn là cá nước ngọt. Tuy nhiên, thị trường đang phân hóa thành nhiều nhóm sản phẩm khác nhau.
Thủy sản sống tiếp tục phổ biến, đặc biệt tại khu vực miền Nam Trung Quốc, với nhu cầu ổn định đối với cá nước ngọt, tôm và cua. Trong khi đó, thủy sản tươi, ướp lạnh phát triển mạnh tại các đô thị lớn và khu vực ven biển.
Thủy sản đông lạnh ngày càng được chấp nhận rộng rãi tại miền Bắc và các khu vực nội địa nhờ ưu điểm về bảo quản, tiêu chuẩn hóa và giảm hao hụt. Đáng chú ý, nhóm sản phẩm sơ chế, bán thành phẩm, chế biến sẵn và ăn liền đang tăng trưởng nhanh nhờ phù hợp với xu hướng tiêu dùng tiện lợi.
Người tiêu dùng trẻ Trung Quốc ngày càng xem thủy sản là nguồn protein tốt cho sức khỏe, nhưng đồng thời không muốn dành nhiều thời gian cho việc sơ chế, xử lý mùi tanh hoặc xương cá. Vì vậy, các sản phẩm được làm sạch, cắt portion, tẩm ướp, chế biến sẵn hoặc có thể sử dụng ngay đang có nhiều tiềm năng.
Theo đánh giá của ngành, thị trường thủy sản chế biến tại Trung Quốc đã tăng trưởng bình quân trên 15% mỗi năm trong 5 năm gần đây và quy mô được dự báo vượt 200 tỷ NDT trong năm 2025.
Cùng với thay đổi hành vi tiêu dùng, hệ thống phân phối thủy sản Trung Quốc cũng đang chuyển dịch mạnh. Chợ đầu mối vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt tại miền Nam, nhưng các kênh thương mại điện tử, livestream, bán hàng qua người ảnh hưởng và nền tảng số đang phát triển nhanh.
Doanh nghiệp hiện không chỉ cạnh tranh bằng giá mà phải nâng cao năng lực xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.
Dù triển vọng nhập khẩu vẫn tích cực, thị trường Trung Quốc cũng đối mặt nhiều thách thức như tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm, biến động giá hàng hóa, cạnh tranh nguồn cung và sự thận trọng trong chi tiêu của người tiêu dùng.
Việc tăng nhập khẩu không đồng nghĩa với tăng lợi nhuận khi doanh nghiệp phải chịu sức ép về giá, tồn kho và biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp.
Đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam, cơ hội tại Trung Quốc vẫn rất lớn nhưng không còn nằm ở việc chỉ gia tăng sản lượng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần lựa chọn đúng phân khúc, phát triển sản phẩm phù hợp và xây dựng chiến lược tiếp cận từng nhóm khách hàng.
Thủy sản sống và tươi có lợi thế tại miền Nam Trung Quốc; thủy sản đông lạnh, tiện lợi phù hợp hơn với khu vực phía Bắc và nội địa; sản phẩm chế biến sẵn có tiềm năng lớn trong nhóm người tiêu dùng trẻ và các chuỗi nhà hàng.
Cá tra tiếp tục có lợi thế ở phân khúc phổ thông nhờ giá cạnh tranh, trong khi tôm hùm và một số sản phẩm thủy sản sống có dư địa ở nhóm khách hàng cao cấp.
Về dài hạn, để duy trì vị thế tại thị trường Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng ổn định, truy xuất nguồn gốc, phát triển sản phẩm, thương hiệu và khả năng tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng.
Thị trường Trung Quốc vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng, nhưng không còn là thị trường dễ tính. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp hiểu rõ sự phân hóa của thị trường và nhanh chóng thích ứng với thay đổi trong hành vi tiêu dùng, kênh phân phối và cấu trúc cạnh tranh.
Tin mới cập nhật


Thủy sản Việt hướng tới chinh phục người tiêu dùng trong nước

Thủy sản Việt cần khai thác động lực tăng trưởng từ thị trường nội địa

Vietfish 2026: Ngành thủy sản Việt Nam mở rộng xuất khẩu, bền vững
Đọc nhiều

Infographic | Các loại xe ô tô phải lắp thiết bị giám sát hành trình

Học viện Hải quân đào tạo sĩ quan đáp ứng yêu cầu tác chiến hiện đại

Bộ Xây dựng sửa đổi, bổ sung 13 thủ tục hành chính về đăng kiểm

Điện Biên đẩy mạnh kinh doanh số, mở rộng thị trường trực tuyến

VIAC tổ chức sự kiện trong khuôn khổ Tuần lễ Công ước Singapore 2026

Đảm bảo ESG: Lá chắn chống 'tẩy xanh' cho hàng xuất khẩu EU

Đề xuất thu hẹp các khoản chi bằng tiền mặt qua Kho bạc Nhà nước

Chuyển đổi sử dụng số định danh cá nhân thay thế mã số bảo hiểm xã hội

Tính đến 15/8, xuất khẩu đạt hơn 345 tỷ USD, tăng trưởng 2 con số




