
Nhật Bản chia sẻ kinh nghiệm nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm thiên tai
Nâng cao chất lượng dự báo từ nền tảng dữ liệu quan trắc
Tại Hội nghị “Dự báo, cảnh báo sớm tình hình khí tượng thủy văn năm 2026” ngày 23/6, ông Akaeda Kenji, chuyên gia Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) đã chia sẻ những kết quả nổi bật của Dự án Tăng cường năng lực dự báo thời tiết và hệ thống cảnh báo lũ sớm, được triển khai giữa JICA và Tổng cục Khí tượng Thủy văn Việt Nam giai đoạn 2018 - 2023.

Ông Akaeda Kenji, chuyên gia Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) đã có bài trình bày trực tuyến tại hội nghị.
Theo ông Akaeda Kenji, mục tiêu xuyên suốt của Dự án Tăng cường năng lực dự báo thời tiết và hệ thống cảnh báo lũ sớm là nâng cao độ chính xác, tính kịp thời của các bản tin dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn, đồng thời bảo đảm thông tin được truyền tải hiệu quả tới người dân và các cơ quan phòng, chống thiên tai.
Để đạt mục tiêu đó, dự án tập trung vào bốn nhóm nội dung trọng tâm gồm: nâng cao năng lực bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị quan trắc khí tượng; tăng cường quản lý chất lượng dữ liệu radar; nâng cao năng lực giám sát, dự báo mưa lớn và bão; đồng thời cải thiện chất lượng cũng như hiệu quả phổ biến thông tin khí tượng thủy văn tới cộng đồng.
Nhấn mạnh vai trò của hệ thống quan trắc trong toàn bộ quy trình dự báo, ông Akaeda Kenji cho rằng: “Nếu dữ liệu quan trắc không bảo đảm độ tin cậy thì rất khó nâng cao chất lượng dự báo”. Theo ông, việc hiệu chuẩn thiết bị quan trắc, kiểm soát chất lượng dữ liệu và bảo đảm tính liên tục của chuỗi số liệu là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực dự báo.
Trong khuôn khổ dự án, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng dữ liệu quan trắc, từ các trạm khí tượng mặt đất đến mạng lưới radar thời tiết. Theo ông Akaeda Kenji, các sản phẩm QPE đã được đưa vào vận hành từ năm 2020, cung cấp thông tin lượng mưa và phản hồi radar theo thời gian thực, phục vụ công tác theo dõi, cảnh báo mưa lớn và hỗ trợ dự báo lũ tại nhiều khu vực.
“Bằng cách kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, chúng ta có thể tận dụng thế mạnh của từng hệ thống và bù đắp những hạn chế riêng lẻ”, ông Akaeda Kenji cho biết.
Theo chuyên gia JICA, sStrên phạm vi rộng. Kết quả kiểm chứng với hơn 146.000 điểm dữ liệu quan trắc cho thấy sản phẩm này có mức độ tương quan tốt với lượng mưa thực tế, qua đó cung cấp nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho dự báo lũ và cảnh báo thiên tai, nhất là tại các khu vực miền núi có mật độ trạm đo còn thưa.
Không dừng lại ở dự báo các hiện tượng thời tiết đơn thuần, ngành khí tượng thủy văn hiện nay đang từng bước chuyển sang dự báo dựa trên tác động. Theo đó, dữ liệu lượng mưa được kết hợp với các chỉ số nguy cơ thiên tai và cơ sở dữ liệu lịch sử để đánh giá khả năng xảy ra lũ quét, ngập lụt hoặc sạt lở đất.
“Đây là bước chuyển từ dự báo hiện tượng sang dự báo rủi ro, giúp cơ quan quản lý và người dân có thêm thông tin để chủ động ứng phó với thiên tai”, ông Akaeda Kenji nhấn mạnh.
Biến thông tin cảnh báo thành hành động
Nếu bài học thứ nhất của Nhật Bản là nâng cao độ chính xác của dự báo thì bài học thứ hai, theo ông Moriyasu Kunihiro, chuyên gia JICA là phải bảo đảm các thông tin cảnh báo thực sự dẫn tới hành động của người dân.
Trình bày về hệ thống cảnh báo lũ sớm của Nhật Bản, ông Moriyasu Kunihiro cho biết, mục tiêu cuối cùng của cảnh báo sớm không phải là phát đi thông tin mà là giúp người dân hành động kịp thời để bảo vệ tính mạng và tài sản.

Ông Moriyasu Kunihiro, chuyên gia JICA chia sẻ tại hội nghị.
Theo định nghĩa của Văn phòng Liên hợp quốc về giảm nhẹ rủi ro thiên tai (UNDRR), một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả phải bao gồm đầy đủ các yếu tố từ nhận thức rủi ro, giám sát và dự báo hiểm họa, truyền thông cảnh báo đến chuẩn bị ứng phó. Trong đó, khâu khó khăn nhất chính là chuyển hóa thông tin cảnh báo thành hành động thực tế.
Dẫn chứng từ trận thiên tai lớn xảy ra tại Nhật Bản năm 2019, ông Moriyasu Kunihiro cho biết, dù lệnh sơ tán được ban hành cho hàng triệu người, nhưng tỷ lệ thực tế đến nơi trú ẩn chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Nhiều cuộc khảo sát cho thấy, nguyên nhân phổ biến nhất là người dân không cho rằng bản thân đang ở trong vùng nguy hiểm.
Từ thực tế đó, Nhật Bản coi bản đồ nguy cơ thiên tai là nền tảng của toàn bộ hệ thống cảnh báo sớm. Các cơ quan quản lý xác định khu vực có nguy cơ ngập lụt, sau đó chính quyền địa phương xây dựng bản đồ nguy cơ chi tiết và cung cấp tới từng hộ dân để mỗi người có thể nhận biết mức độ rủi ro của chính nơi mình sinh sống.
Song song với việc nâng cao nhận thức rủi ro, Nhật Bản xây dựng hệ thống cảnh báo lũ dựa trên thông tin mực nước như một “ngôn ngữ chung” cho tất cả các bên liên quan.
Theo đó, các ngưỡng mực nước cảnh báo được chuẩn hóa thống nhất trên phạm vi toàn quốc thành năm cấp độ, tương ứng với các mức độ nguy hiểm và hành động cụ thể cần thực hiện. Khi mực nước đạt ngưỡng nhất định, chính quyền địa phương sẽ phát đi khuyến cáo hoặc lệnh sơ tán tương ứng; đồng thời người dân cũng hiểu rõ mình cần làm gì ở từng cấp độ cảnh báo.
Một trong những khác biệt quan trọng giữa Nhật Bản và nhiều quốc gia khác là việc quản lý sông ngòi được thực hiện theo hướng tích hợp. Cơ quan quản lý sông chịu trách nhiệm thống nhất từ quản lý đê điều, lòng dẫn, dòng chảy đến giám sát mực nước và phối hợp phát hành thông tin cảnh báo lũ.
Mô hình này giúp liên kết trực tiếp giữa thông tin mực nước, nguy cơ ngập lụt và các quyết định ứng phó, đồng thời tạo sự thống nhất trong nhận thức giữa cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và người dân.
Từ đó, chuyên gia JICA cho rằng, bên cạnh vai trò của cơ quan chức năng, mỗi cá nhân và hộ gia đình cũng cần chủ động chuẩn bị phương án ứng phó từ trước. Tại Nhật Bản, khái niệm “My Timeline” (tạm dịch: lịch hành động cá nhân), được khuyến khích rộng rãi, trong đó mỗi gia đình tự xây dựng kế hoạch ứng phó cho các tình huống mưa lớn, nước dâng hoặc sơ tán khẩn cấp.
Khép lại phần trình bày, ông Moriyasu Kunihiro nhấn mạnh ba yếu tố then chốt để kết nối hiệu quả giữa cảnh báo sớm và hành động sơ tán. Đó là người dân phải hiểu rõ rủi ro của bản thân; cơ quan chức năng phải chuyển hóa thông tin kỹ thuật thành các tiêu chí hành động cụ thể và mỗi cộng đồng, mỗi hộ gia đình phải chủ động biến những thông tin đó thành kế hoạch ứng phó của chính mình.
Đối với Việt Nam, theo ông Moriyasu, việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong lĩnh vực tài nguyên nước, đê điều, khí tượng thủy văn và phòng chống thiên tai sẽ là điều kiện quan trọng để từng bước xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả hơn. Qua đó, nâng cao năng lực ứng phó trước các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng.
Tin mới cập nhật

Diễn tập ứng phó thiên tai tại Nhiệt điện Duyên Hải trước cao điểm mưa bão

Lào Cai: Nâng cao khả năng ứng phó thiên tai và sự cố lưới điện

Ngành điện Hà Tĩnh diễn tập ứng phó thiên tai và xử lý sự cố
Đọc nhiều

Nhật Bản chia sẻ kinh nghiệm nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm thiên tai

Hà Nội hướng dẫn đăng ký tuyển sinh đầu cấp trực tuyến năm học 2026-2027

Gỡ nút thắt thuế, lao động, giữ nhịp tăng trưởng xuất khẩu thủy sản

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ghi nhận tín hiệu tích cực

Từ 1/7, hành khách được hoàn trả tiền vé nếu chuyến bay chậm 4 tiếng

Ngành dệt may từng bước phát triển mô hình nhà máy thông minh

Xuất khẩu clinker và xi măng đối diện với nhiều rào cản

Thái Nguyên: Thúc đẩy phát triển thị trường trong nước, kích cầu tiêu dùng

Kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu vượt 85 triệu USD trong nửa đầu tháng 6




