
Nâng hiệu quả thu hút FDI, thúc đẩy doanh nghiệp Việt phát triển
Niềm tin của các nhà mua hàng quốc tế là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây cũng là nhận định của ông Jackson Woo, Tổng giám đốc SGS Việt Nam, khi nhấn mạnh vai trò của tiêu chuẩn quốc tế, tính minh bạch và khả năng tuân thủ trong việc khẳng định năng lực của nhà cung ứng nội địa trong phiên Tọa đàm “Kết nối doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu” diễn ra tại Hà Nội trước đó vào ngày 8/10.
Minh bạch để tạo dựng niềm tin
Theo ông Jackson Woo, trước khi bàn đến khả năng cạnh tranh về giá hay năng lực sản xuất, doanh nghiệp Việt Nam cần giải quyết một vấn đề nền tảng là xây dựng niềm tin với khách hàng quốc tế. Nếu không chứng minh được độ tin cậy, doanh nghiệp khó có cơ hội trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn toàn cầu, ngay cả khi có lợi thế về chi phí. Thực tế, phần lớn khách hàng của SGS Việt Nam hiện nay là các doanh nghiệp FDI, trong đó có những nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 và cấp 3 cho các tập đoàn lớn trên thế giới. Việc các nhà mua hàng quốc tế tiếp tục lựa chọn những doanh nghiệp này xuất phát từ khả năng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn sản phẩm mang tính toàn cầu.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào xuất khẩu, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế càng trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất trong nước. Quy mô thị trường nội địa với hơn 100 triệu dân là lợi thế, nhưng phát triển thị trường trong nước và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu là hai vấn đề khác nhau, đòi hỏi những năng lực và điều kiện riêng. Vì vậy, theo Tổng giám đốc SGS Việt Nam, cần thúc đẩy sự hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo dựa trên nền tảng niềm tin, qua đó giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các nhà mua hàng quốc tế.

Ông Jackson Woo, Tổng giám đốc SGS Việt Nam.
Để làm được điều này, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn và quản lý sản xuất. Chẳng hạn, đối với bộ tiêu chuẩn ISO 9000 về hệ thống quản lý chất lượng, vấn đề không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp biết đến tiêu chuẩn mà còn ở khả năng triển khai, vận hành và duy trì hệ thống một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu liên quan đến quản lý hóa chất hạn chế, sức khỏe và an toàn lao động, quản trị xã hội, cũng như các quy định về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) tại thị trường xuất khẩu.
Ông Jackson Woo nhấn mạnh, các nhà mua hàng toàn cầu thường có danh mục yêu cầu cụ thể để đánh giá nhà cung ứng. Chỉ khi đáp ứng những điều kiện bắt buộc, doanh nghiệp mới được xem xét giao đơn hàng. Do đó, giá cả cạnh tranh hay năng lực sản xuất lớn chưa đủ để bảo đảm khả năng tham gia chuỗi cung ứng nếu doanh nghiệp chưa đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản.
Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, thực hiện thử nghiệm sản phẩm và có kết quả xác minh từ các tổ chức độc lập, uy tín giúp doanh nghiệp cung cấp bằng chứng về chất lượng, độ an toàn và năng lực quản lý. Đây cũng là cơ sở để các nhà mua hàng đánh giá mức độ tin cậy trước khi thiết lập quan hệ cung ứng.
Một yếu tố khác có ý nghĩa ngày càng lớn là tính minh bạch, theo ông Woo, doanh nghiệp cần sẵn sàng cung cấp thông tin và dữ liệu cần thiết về hoạt động sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng tuân thủ. Nếu coi mọi thông tin đều là bí mật kinh doanh và hạn chế chia sẻ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đáp ứng yêu cầu truy xuất, đánh giá và giám sát của các đối tác quốc tế.
"Hai yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với nhà mua hàng toàn cầu: minh bạch thông tin và chứng minh khả năng tuân thủ thông qua hoạt động thử nghiệm, chứng nhận sản phẩm. Khi thực hiện tốt hai yêu cầu này, doanh nghiệp sẽ có nền tảng vững chắc hơn để tham gia và duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng quốc tế", ông Woo nhấn mạnh.
FDI cần tạo sức bật cho doanh nghiệp nội địa
Bên cạnh việc xây dựng niềm tin, theo ông Jackson Woo Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận đối với dòng vốn FDI. Thay vì chỉ xem FDI là nguồn vốn đầu tư, Việt Nam cần sử dụng dòng vốn này như một chất xúc tác để phát triển năng lực chuỗi cung ứng trong nước, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Ông Woo nhận xét, doanh nghiệp Việt Nam có tinh thần học hỏi và sẵn sàng nắm bắt cơ hội. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định đúng lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư, cân nhắc các nguồn lực dành cho đất đai, công nghệ, nhân lực, nguyên vật liệu hay hệ thống quản lý chất lượng để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Do đó, Chính phủ cần đưa ra định hướng phát triển rõ ràng cho nền kinh tế trong 5-10 năm tới, đặc biệt về chiến lược nội địa hóa và những ngành công nghiệp công nghệ cao cần ưu tiên. Định hướng này sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn, đồng thời tạo điều kiện để các thành phần trong nền kinh tế phối hợp theo mục tiêu chung.
Cùng với đó, các trường đại học và cơ sở đào tạo cần xây dựng chương trình phù hợp với nhu cầu nhân lực tương lai. Hạ tầng, khu công nghiệp và nguồn cung năng lượng cũng phải được phát triển tương ứng với yêu cầu của các ngành công nghiệp mới. Những yếu tố này cần được triển khai đồng bộ để tạo nền tảng cho quá trình nâng cấp năng lực sản xuất trong nước.
Một thách thức đáng chú ý là khả năng thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao. Qua quá trình hỗ trợ doanh nghiệp, ông Jackson Woo nhận thấy nhiều chương trình đào tạo phải tổ chức lại do nhân viên đã được đào tạo chuyển sang doanh nghiệp hoặc ngành nghề khác. Khi không giữ được nhân lực, doanh nghiệp khó tích lũy kiến thức và nâng cao năng lực tổ chức một cách bền vững, đồng thời phải tiếp tục bỏ chi phí đào tạo từ đầu. Trong khi đó, nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển, nhất là khi Việt Nam thu hút thêm các dự án FDI công nghệ cao.
Ngoài nhân lực, hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp còn cần bao gồm tài chính, chính sách thuế, thủ tục hải quan và khả năng tiếp cận công nghệ. Đối với các ngành công nghệ cao, việc nhập khẩu máy móc, thiết bị và công cụ kỹ thuật hiện đại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, đổi mới công nghệ của doanh nghiệp. Vì vậy, những chính sách liên quan cần tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cấp năng lực sản xuất và đáp ứng yêu cầu của các chuỗi cung ứng quốc tế.
Về lâu dài, mục tiêu không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài, mà còn là nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước để họ có thể đáp ứng tiêu chuẩn, xây dựng uy tín và duy trì quan hệ với các đối tác toàn cầu. Khi niềm tin được củng cố bằng chất lượng, tính minh bạch và khả năng tuân thủ nhất quán, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để chuyển từ vị trí cung ứng hạn chế sang tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất quốc tế.
Tin mới cập nhật


Nghị quyết 10-NQ/TW tạo đột phá cho khu vực kinh tế có vốn FDI

Nghị quyết 10-NQ/TW gỡ điểm nghẽn, tăng liên kết FDI với doanh nghiệp Việt

FDI thực hiện 9 tháng năm 2026 cao nhất 5 năm
Đọc nhiều

Quảng Ninh kết nối doanh nghiệp với hệ thống bán lẻ hiện đại

Tuyên Quang rực rỡ sắc màu lễ hội giữa đại ngàn Đông Bắc

Nâng chất lượng nhân lực, tăng sức cạnh tranh nền kinh tế số

‘Nước rút’ đón 25 triệu khách quốc tế: Du lịch Việt Nam cần làm gì?

Đánh thức tiềm năng biển, mở lối tăng trưởng xanh

Đặc sản Đồng Tháp tìm kiếm nhà phân phối tại thị trường miền Bắc

18 công trình trọng điểm chào mừng kỷ niệm 72 năm Ngày Giải phóng Thủ đô

Từ nghề cốm truyền thống đến hành trình ‘chạm’ di sản văn hóa

Thương mại điện tử xuyên biên giới mở 'cánh cửa' cho hàng Việt vươn xa




