Kinh tế tuần hoàn mở thêm dư địa cho ngành tôm Việt Nam

Kinh tế tuần hoàn đang mở thêm dư địa để ngành tôm Việt Nam nâng giá trị chuỗi sản xuất, tận dụng hiệu quả phụ phẩm, giảm chi phí và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.

Cạnh tranh gia tăng, ngành tôm cần nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm

Theo số liệu Hải quan Việt Nam, năm 2025, Việt Nam sản xuất khoảng 1,29 triệu tấn tôm, kim ngạch xuất khẩu đạt 4,6 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay, với sản phẩm hiện diện tại hơn 100 thị trường. Việt Nam thuộc nhóm bốn quốc gia sản xuất tôm lớn nhất thế giới và đứng thứ ba về giá trị xuất khẩu tôm, sau Ecuador và Ấn Độ.

Một trong những lợi thế đáng chú ý của ngành tôm Việt Nam là năng lực chế biến sâu, khả năng đáp ứng các đơn hàng phức tạp và danh mục sản phẩm đa dạng, từ tôm bóc vỏ, hấp chín, tẩm bột, tẩm gia vị đến nobashi, sushi, ready-to-cook và ready-to-eat.

Tuy nhiên, quy mô sản xuất tăng chưa đồng nghĩa giá trị xuất khẩu tăng tương ứng. Giai đoạn 2021 - 2025, sản lượng tôm tăng gần 40%, trong khi kim ngạch xuất khẩu biến động khá mạnh, từ hơn 4,3 tỷ USD năm 2022 xuống khoảng 3,4 tỷ USD năm 2023, sau đó phục hồi lên 4,6 tỷ USD vào năm 2025. Thực tế này cho thấy, cùng với mở rộng sản lượng, ngành tôm cần hướng tới sản xuất ổn định hơn, giảm giá thành và nâng giá trị trên mỗi kg sản phẩm.

Tôm là mặt hàng chủ lực của xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

Tôm là mặt hàng chủ lực của xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

Xu hướng này tiếp tục thể hiện trong năm 2026. Theo số liệu Hải quan Việt Nam, tháng 8/2026, xuất khẩu tôm đạt 478,5 triệu USD, tăng 4,2% so với cùng kỳ; lũy kế 8 tháng đạt 3,3 tỷ USD, tăng 12%.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng này phân hóa rõ giữa các thị trường. Thị trường Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) đạt hơn 1,1 tỷ USD, tăng gần 36% và chiếm hơn một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Trong khi đó, xuất khẩu sang Mỹ giảm gần 12%, EU giảm 3,6%; Nhật Bản tăng hơn 6%, còn Hàn Quốc gần như đi ngang.

Sức ép cạnh tranh từ phía nguồn cung thế giới cũng ngày càng lớn. Các trao đổi tại Global Shrimp Forum 2026 (Diễn đàn Tôm Toàn cầu 2026) cho thấy Ecuador không chỉ tiếp tục mở rộng sản lượng mà còn đầu tư mạnh hơn vào bóc vỏ, chế biến và sản phẩm giá trị gia tăng. Tỷ trọng tôm nguyên con có đầu trong xuất khẩu của Ecuador đã giảm từ khoảng 74% năm 2019 xuống 44%, cho thấy nước này đang tiến gần hơn tới những phân khúc chế biến vốn là thế mạnh của Việt Nam.

Trong nước, chuỗi tôm vẫn đối mặt nhiều điểm nghẽn như sản xuất phân tán, nguồn nguyên liệu chưa ổn định, giá thành cao, yêu cầu tiếp cận thị trường ngày càng rộng, trong khi phụ phẩm chưa được chuẩn hóa đầy đủ để trở thành dòng nguyên liệu có giá trị cao.

Các vấn đề này có mối liên hệ chặt chẽ. Rủi ro trong nuôi trồng làm tăng chi phí; nguồn nguyên liệu biến động ảnh hưởng đến kế hoạch chế biến; trong khi hiệu quả kinh tế chưa rõ ràng khiến người nuôi và doanh nghiệp thận trọng hơn khi đầu tư thêm cho công nghệ, chứng nhận và dữ liệu.

Một hướng đi đáng chú ý mà các chuyên gia đã trao đổi tại Diễn đàn Đối tác công tư (PPP) thúc đẩy kinh tế tuần hoàn ngành tôm khu vực Đồng bằng sông Cửu Long là phát triển kinh tế tuần hoàn phù hợp với từng mô hình nuôi tôm tại khu vực này.

Cụ thể, đối với các mô hình tôm - lúa, tôm - rừng, quảng canh cải tiến và nuôi sinh thái, sản xuất dựa nhiều hơn vào hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và khả năng tận dụng các dòng vật chất giữa các vụ sản xuất.

Trong khi đó, với nuôi thâm canh, siêu thâm canh và công nghệ cao, trọng tâm nằm ở quản lý thức ăn, nước, bùn đáy, năng lượng, an toàn sinh học, cảm biến, cho ăn tự động và tái sử dụng nước. Một số mô hình nhiều giai đoạn, biofloc và hệ thống tuần hoàn được báo cáo có khả năng giảm 30 - 70% lượng nước thải.

Sự khác biệt này cho thấy kinh tế tuần hoàn không thể áp dụng theo một công thức chung cho mọi vùng nuôi. Giải pháp cần phù hợp với mô hình sản xuất, quy mô hộ nuôi, điều kiện hạ tầng cũng như thị trường mục tiêu.

Cũng tại diễn đàn này, các ý kiến cho thấy ngành tôm hiện không thiếu công nghệ hay những sáng kiến riêng lẻ. Khoảng trống lớn hơn nằm ở khả năng kết nối các giải pháp thành một chuỗi hoàn chỉnh, có đầu ra, dữ liệu và cơ chế chia sẻ lợi ích giữa các bên tham gia.

Theo đó, thay vì xây dựng mô hình rồi mới tìm thị trường, chuỗi tôm tuần hoàn cần bắt đầu từ nhu cầu của người mua, xác định rõ sản phẩm và tiêu chí đầu ra, sau đó mới tổ chức vùng nuôi, thiết kế chuỗi, lựa chọn công nghệ và phương án đầu tư phù hợp. Người nuôi cần nhìn thấy lợi ích kinh tế; doanh nghiệp cần nguồn nguyên liệu ổn định và đầu ra rõ ràng; người mua cần sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu; còn các tổ chức tài chính cần một mô hình đủ khả thi để tham gia.

Thực tế này cũng cho thấy không có một “sản phẩm tôm tuần hoàn” chung cho tất cả thị trường. Giá trị của kinh tế tuần hoàn chỉ được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh khi gắn với đúng sản phẩm, đúng yêu cầu và đúng nhóm khách hàng.

Đáng chú ý, “tuần hoàn” cũng không đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ tự động được thị trường trả giá cao hơn. Trước hết, sản phẩm vẫn phải đáp ứng những yêu cầu cơ bản về chất lượng, tính tiện lợi, an toàn, phù hợp nhu cầu và có mức giá được thị trường chấp nhận. Các yếu tố về môi trường và trách nhiệm chỉ tạo thêm giá trị khi có bằng chứng đáng tin cậy và gắn với hiệu quả thực tế của toàn chuỗi.

Giá trị từ kinh tế tuần hoàn vì vậy có thể được hình thành theo nhiều hướng, từ giảm chi phí, giảm rủi ro, nâng tỷ lệ thành công trong nuôi, ổn định nguồn cung, giữ khách hàng, mở rộng thị trường đến tạo dữ liệu đáng tin cậy và hình thành dòng doanh thu mới từ phụ phẩm.

Chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và phụ phẩm mở thêm dư địa giá trị

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), người mua quốc tế hiện chưa nhất thiết tìm kiếm một nhóm hàng riêng mang tên “circular shrimp”. Điều họ quan tâm trước hết là sản phẩm có phù hợp nhu cầu người tiêu dùng hay không, đồng thời nhà cung cấp có chứng minh được những thuộc tính mà thị trường coi trọng hay không.

Tại Liên minh châu Âu - EU, đặc biệt là khu vực Bắc và Tây Âu, nhu cầu đang nghiêng nhiều hơn về tôm bóc vỏ, tôm nấu chín, tẩm gia vị, bao bột và các sản phẩm ready-to-cook hoặc ready-to-eat. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp với thế mạnh chế biến của Việt Nam.

Song song với đó, người mua ngày càng quan tâm đến chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát kháng sinh, trách nhiệm xã hội và thông tin về tác động môi trường trong chuỗi cung ứng. Các xu hướng tiêu dùng như clean label, high-protein, tiện lợi, minh bạch và bao bì nhỏ hơn cũng đang tác động đến cách doanh nghiệp phát triển sản phẩm.

Tại Nhật Bản, chất lượng, độ chính xác về quy cách, màu sắc, cảm quan, an toàn thực phẩm và khả năng giao hàng ổn định vẫn là những yếu tố nền tảng. Đây là thị trường phù hợp với tôm sú cỡ lớn, nobashi, sushi, tôm hấp chín và các sản phẩm chế biến có yêu cầu cao về quy cách. Dữ liệu về bền vững và tuần hoàn có thể góp phần củng cố niềm tin về nguồn gốc, phương thức sản xuất nhưng không thay thế những yêu cầu cốt lõi về chất lượng và độ ổn định.

Tại Hoa Kỳ, cơ hội vẫn lớn với các sản phẩm tôm bóc vỏ, tôm chín, breaded, ready-to-cook và ready-to-eat. Tuy nhiên, an toàn thực phẩm và tuân thủ pháp lý phải được đặt trước các yếu tố tạo khác biệt về bền vững. Những tuyên bố như “sustainable” hay “responsibly sourced” cũng cần có tài liệu, dữ liệu và bằng chứng hỗ trợ.

Trong khi đó, Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) có cơ cấu nhu cầu khác biệt, với lợi thế ở tôm sống, tươi, kích cỡ lớn, tôm hùm, tôm sú và các phân khúc nhà hàng, cao cấp. Với thị trường này, giá trị tuần hoàn có thể được chuyển hóa thành những thuộc tính dễ nhận biết hơn như an toàn, nguồn gốc rõ ràng, khả năng truy xuất, chất lượng ổn định và uy tín của vùng sản xuất.

Bên cạnh thị trường sản phẩm chính, một trong những dư địa gia tăng giá trị rõ nhất của chuỗi tôm nằm ở đầu và vỏ tôm. Nếu được thu gom bài bản và chế biến sâu, phụ phẩm có thể đóng góp thêm khoảng 10 - 15% tổng giá trị chuỗi thông qua các sản phẩm như chitin, chitosan, glucosamine, protein thủy phân, thức ăn và phân bón sinh học.

Một doanh nghiệp tại Cà Mau hiện đã thu gom, xử lý hàng chục nghìn tấn phụ phẩm tôm mỗi năm để tạo nguyên liệu cho thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, y tế và các lĩnh vực khác. Thực tế này cho thấy phụ phẩm không chỉ là bài toán giảm chi phí xử lý chất thải mà còn có thể trở thành một dòng nguyên liệu B2B với thị trường riêng.

Dù vậy, thách thức lớn vẫn nằm ở khâu thu gom, bảo quản và chuẩn hóa nguyên liệu từ hàng nghìn cơ sở sản xuất phân tán. Nếu không giải quyết được bài toán logistics và tiêu chuẩn đầu vào, tiềm năng giá trị cao từ phụ phẩm sẽ khó chuyển hóa thành quy mô thương mại ổn định.

Trong bối cảnh cạnh tranh trên thị trường tôm thế giới ngày càng gia tăng, dư địa của ngành tôm Việt Nam vì vậy không chỉ nằm ở tăng sản lượng. Chế biến sâu, kiểm soát chi phí, đáp ứng yêu cầu thị trường, phát triển mô hình tuần hoàn phù hợp và khai thác hiệu quả phụ phẩm sẽ là những yếu tố quan trọng để nâng giá trị của toàn bộ chuỗi sản xuất.

Đây cũng là nền tảng để kinh tế tuần hoàn không chỉ dừng ở một yêu cầu về môi trường, mà từng bước trở thành công cụ nâng hiệu quả sản xuất, gia tăng giá trị và củng cố sức cạnh tranh của chuỗi tôm Việt Nam.

Phúc Hà
Bình luận

Tin mới cập nhật

Đọc nhiều

Quảng Ninh: Tạo môi trường thuận lợi để kinh tế tư nhân bứt phá

Quảng Ninh: Tạo môi trường thuận lợi để kinh tế tư nhân bứt phá

Quảng Ninh đang tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về thủ tục, vốn, đất đai, nhân lực và công nghệ, tạo điều kiện để kinh tế tư nhân phát triển mạnh hơn.
Quảng Trị tăng tốc dự án trọng điểm, khơi thông động lực tăng trưởng

Quảng Trị tăng tốc dự án trọng điểm, khơi thông động lực tăng trưởng

Trong bối cảnh thời gian còn lại của năm 2026 không nhiều, Quảng Trị đang tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn, đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm.
Cần Thơ: Lễ hội Oóc Om Bóc - Đua ghe Ngo 2026 có gì đặc biệt?

Cần Thơ: Lễ hội Oóc Om Bóc - Đua ghe Ngo 2026 có gì đặc biệt?

Lễ hội Oóc Om Bóc - Đua ghe Ngo 2026 diễn ra trong tháng 11, mang sắc màu văn hóa Khmer, kết nối cộng đồng và mở rộng không gian giao lưu, quảng bá tại Cần Thơ.
Thổ Nhĩ Kỳ sẽ đầu tư 108 tỷ USD để mở rộng sản xuất điện và lưới điện

Thổ Nhĩ Kỳ sẽ đầu tư 108 tỷ USD để mở rộng sản xuất điện và lưới điện

Thổ Nhĩ Kỳ dự kiến đầu tư 108 tỷ USD phát triển hạ tầng điện đến năm 2035, hướng tới mục tiêu đạt 120 GW công suất điện gió và điện mặt trời.
Doanh nghiệp Trung Quốc đánh giá cao sức hút đầu tư của Việt Nam

Doanh nghiệp Trung Quốc đánh giá cao sức hút đầu tư của Việt Nam

Quy mô thị trường, năng lực sản xuất đang được nâng cấp cùng định hướng thu hút FDI chất lượng cao đang tiếp tục gia tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với doanh nghiệp Trung Quốc.
Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ theo chiều sâu

Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ theo chiều sâu

Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đã đặt mục tiêu xây dựng ngành hiện đại, từng bước làm chủ công nghệ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Công nghiệp hỗ trợ: Nâng nội địa hóa từ nội lực doanh nghiệp

Công nghiệp hỗ trợ: Nâng nội địa hóa từ nội lực doanh nghiệp

Phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng liên kết với khu vực FDI là nền tảng để doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực sản xuất, gia tăng giá trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Xe năng lượng mới mở rộng không gian hợp tác ASEAN - Trung Quốc

Xe năng lượng mới mở rộng không gian hợp tác ASEAN - Trung Quốc

Xe năng lượng mới thông minh đang mở thêm không gian hợp tác giữa Trùng Khánh (Trung Quốc) và ASEAN, với công nghệ và giao lưu văn hóa cùng tạo kết nối mới.
Thực hiện Nghị quyết 26-NQ/TW: Đẩy mạnh xúc tiến, nâng tầm thương hiệu du lịch

Thực hiện Nghị quyết 26-NQ/TW: Đẩy mạnh xúc tiến, nâng tầm thương hiệu du lịch

Thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW, ngành du lịch đặt mục tiêu chuyển từ tăng trưởng về số lượng sang chất lượng, từng bước hiện thực hóa vai trò ngành kinh tế mũi nhọn.
Điều bất ngờ về 'Thư viện khổng lồ' gây sốt ở TP. Hồ Chí Minh

Điều bất ngờ về 'Thư viện khổng lồ' gây sốt ở TP. Hồ Chí Minh

Công trình được nhiều người gọi là "thư viện khổng lồ" trong khu dân cư Đào Sư Tích thực chất là một trung tâm trải nghiệm bất động sản ở xã Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh.