
Hoàn thiện thể chế, mở đường cho CCS, CCUS tại Việt Nam
Thể chế cần đi trước một bước
Trong lộ trình thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm phát thải tại các ngành công nghiệp có cường độ phát thải lớn. Tuy nhiên, từ tiềm năng công nghệ đến khả năng hình thành những dự án thương mại vẫn còn khoảng cách đáng kể. Một trong những điều kiện quyết định là phải xây dựng được khung khổ pháp lý đủ rõ ràng, đồng bộ và có tính ổn định.

Hoạt động khai thác dầu khí tại mỏ Bạch Hổ
Thực tế, Việt Nam đã có những bước đi ban đầu trong xây dựng chính sách cho lĩnh vực này. Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 xác định nghiên cứu, ứng dụng công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) tại các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch và cơ sở công nghiệp là một trong những nhiệm vụ giảm phát thải khí nhà kính. Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/08/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung khổ pháp lý, thúc đẩy phát triển công nghệ thu hồi, lưu giữ và tái sử dụng carbon.
Đáng chú ý, Luật Dầu khí số 10/2026/QH16 đã được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/08/2026 tại Kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất đã có những quy định riêng về CCS, tạo cơ sở pháp lý bước đầu để đưa hoạt động này vào chuỗi hoạt động dầu khí. Các nội dung được đề cập gồm nguyên tắc triển khai, bổ sung hoạt động CCS vào hợp đồng dầu khí, lập kế hoạch tổng thể và kế hoạch triển khai, thu dọn công trình CCS. Luật cũng đề cập cơ chế tài chính đối với nhà thầu, trong đó có quyền sở hữu, trao đổi, mua bán tín chỉ carbon; hạch toán doanh thu từ tín chỉ carbon để giảm phần chi phí thuộc trách nhiệm của nhà thầu; tính chi phí CCS vào chi phí hoạt động dầu khí và thu hồi theo quy định.
Đây là bước tiến đáng chú ý bởi CCS không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn liên quan trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm tài chính và quản lý rủi ro trong suốt vòng đời dự án. Khi những nội dung này được luật hóa, doanh nghiệp có thêm cơ sở để tính toán phương án đầu tư, thay vì chỉ dừng ở các nghiên cứu tiềm năng hoặc thử nghiệm công nghệ.
Tuy nhiên, quy định trong luật mới chỉ là bước khởi đầu. Theo Tiến sĩ Tạ Đình Thi, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Dầu khí, tập trung vào quy trình đánh giá, phê duyệt dự án CCS, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu an toàn, quan trắc sau khi thu dọn công trình và cơ chế tài chính cụ thể.
Ông cũng cho rằng, các quy định liên quan trong pháp luật về bảo vệ môi trường, tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, điện lực cần được nghiên cứu, rà soát để bảo đảm tính đồng bộ. Đây là yêu cầu quan trọng bởi một dự án CCUS có thể trải qua nhiều công đoạn, từ thu giữ CO₂ tại nguồn phát thải, vận chuyển, xử lý đến sử dụng hoặc lưu trữ dưới lòng đất. Nếu mỗi khâu chịu sự điều chỉnh của những quy định thiếu thống nhất, doanh nghiệp sẽ gặp khó trong xác định thủ tục, trách nhiệm pháp lý và chi phí đầu tư. Vì vậy, hoàn thiện thể chế không đơn thuần là bổ sung thêm quy định, mà phải tạo được một hành lang pháp lý xuyên suốt cho toàn bộ chuỗi hoạt động.
Phát huy lợi thế dầu khí, tạo động lực cho dự án đầu tiên
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, CCUS chỉ có thể phát triển khi ba điều kiện được triển khai đồng thời: chính sách ổn định, cơ chế tài chính đủ sức khuyến khích và hạ tầng phù hợp. Các chính sách ưu đãi thuế tại Hoa Kỳ hay hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu cho thấy vai trò của công cụ kinh tế trong việc tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư giảm phát thải.
Đặc biệt, mô hình phát triển các cụm CCS với hệ thống hạ tầng dùng chung tại Anh, Na Uy, Hà Lan và một số quốc gia Bắc Âu là kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự đầu tư toàn bộ hệ thống thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO₂, các nguồn phát thải có thể được kết nối vào một mạng lưới chung. Cách làm này giúp phân bổ chi phí, nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng và giảm áp lực vốn cho từng dự án.
Với điều kiện trong nước, các công trình dầu khí và khu công nghiệp ven biển có thể là những địa bàn cần ưu tiên nghiên cứu. Việt Nam có lợi thế về dữ liệu địa chất, hạ tầng ngoài khơi, hệ thống đường ống và đội ngũ kỹ thuật dầu khí. Đặc biệt, những mỏ dầu khí đã khai thác cạn kiệt cùng các tầng chứa nước mặn dưới lòng đất có thể được đánh giá khả năng sử dụng làm nơi lưu trữ CO₂, nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và an toàn.
Theo Tiến sĩ Tạ Đình Thi, ngành dầu khí cần được xem là lĩnh vực tiên phong trong triển khai CCS tại Việt Nam. Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam có lợi thế về dữ liệu địa chất, hạ tầng ngoài khơi và kinh nghiệm vận hành, qua đó có thể trở thành một trong những chủ thể phù hợp để nghiên cứu, triển khai các dự án đầu tiên.
Tuy nhiên, lợi thế về tài nguyên và hạ tầng chưa đồng nghĩa với khả năng triển khai ngay. Đánh giá tiềm năng lưu trữ cần có hệ thống dữ liệu đầy đủ, độ tin cậy cao, đồng thời phải làm rõ khả năng tiếp nhận CO₂, tính ổn định của cấu trúc địa chất và các yêu cầu giám sát dài hạn. Đây là công việc cần đi trước một bước, tránh tình trạng có nguồn phát thải nhưng chưa xác định được địa điểm và phương án lưu trữ phù hợp.
Bài toán kinh tế cũng là rào cản không thể bỏ qua. Chi phí thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO₂ còn lớn, trong khi doanh nghiệp chưa có nhiều động lực đầu tư nếu thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro và nguồn thu bù đắp chi phí. Việc phát triển thị trường carbon tại Việt Nam có thể mở thêm cơ hội cho các dự án CCUS, nhưng cần có quy định cụ thể về xác định, đo lường, báo cáo, thẩm định và ghi nhận lượng CO₂ được thu giữ, lưu trữ.
Trong giai đoạn đầu, có thể nghiên cứu kết hợp CCS với công nghệ thu hồi dầu tăng cường (EOR), sử dụng CO₂ để hỗ trợ khai thác dầu đồng thời lưu trữ carbon trong những điều kiện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Cách tiếp cận này có thể tạo thêm nguồn thu, hỗ trợ bù đắp một phần chi phí và giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm vận hành. Dù vậy, hiệu quả kinh tế và lợi ích giảm phát thải cần được đánh giá đầy đủ trong từng dự án.
Đối với các ngành phát thải lớn như nhiệt điện, xi măng, sắt thép, hóa chất và phân bón, cần nghiên cứu mô hình kết nối các nguồn phát thải với hạ tầng thu giữ, vận chuyển và lưu trữ tập trung. Việc hình thành các trung tâm CCUS tại những khu vực có mật độ công nghiệp cao, gắn với hạ tầng dầu khí và cảng biển, có thể là hướng đi phù hợp để tối ưu chi phí đầu tư.
Tiến sĩ Tạ Đình Thi nhấn mạnh, phương châm triển khai CCUS tại Việt Nam cần là “đi trước, đi đúng và đi cùng”. Trong đó, đi trước là chủ động chuẩn bị thể chế, dữ liệu và nguồn nhân lực; đi đúng là lựa chọn lĩnh vực, địa điểm và công nghệ phù hợp với điều kiện trong nước; đi cùng là tăng cường hợp tác giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà khoa học và đối tác quốc tế.
CCUS không thể phát triển chỉ bằng cam kết giảm phát thải hay tiềm năng địa chất. Điều quyết định là khả năng chuyển hóa những lợi thế đó thành dự án có hiệu quả kinh tế, bảo đảm an toàn và đáp ứng yêu cầu môi trường. Vì vậy, hoàn thiện thể chế cần được xem là bước mở đường, nhưng phải đi cùng cơ chế tài chính, hạ tầng dùng chung và lộ trình triển khai cụ thể. Đây cũng là điều kiện để Việt Nam từng bước đưa CCS, CCUS từ định hướng chính sách vào thực tiễn, đóng góp thiết thực cho mục tiêu Net Zero 2050.
Với tiềm năng lưu trữ khoảng 71 tỷ tấn CO₂ và lợi thế hạ tầng dầu khí, Việt Nam cần sớm hoàn thiện cơ chế, chính sách để từng bước đưa CCUS vào thực tiễn.
Tin mới cập nhật


Hiện thực hóa Net Zero: Cần cơ chế đủ sức kéo CCUS vào thực tiễn

CCUS: Gỡ điểm nghẽn để hiện thực hóa mục tiêu Net Zero

CCUS 2025: Đẩy mạnh triển khai thu hồi, sử dụng và lưu trữ carbon
Đọc nhiều

TP. Hồ Chí Minh mở rộng cơ hội đầu tư, đón làn sóng vốn công nghệ cao

Xe máy điện ‘lên sàn’ TikTok Shop: Mở dư địa tăng trưởng từ đại lý

Giảm phụ thuộc vào một số ít thị trường xuất nhập khẩu

Infographic | Hơn 160 nghìn doanh nghiệp thành lập mới trong 10 tháng

IRIFF 2026: Kết nối hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo

Từ ngày 5-15/11: Tổ chức chuỗi hoạt động văn hóa tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám

Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc chỉ đạo khẩn trương hoàn thiện hồ sơ dự án cao tốc Gia Nghĩa - Chơn Thành

Hiệp định CEPA: Tạo lợi thế mới cho ngành gỗ Việt Nam tại UAE

Giá bạc giảm gần 9%, lùi về mốc 49,28 USD/ounce




